# Maxtel Việt Nam > Maxtel Việt Nam là thương hiệu Việt Nam chuyên sản xuất và cung cấp sản phẩm hạ tầng mạng, viễn thông và bảo vệ tuyến cáp. Website chính thức maxtel.vn tập trung vào bốn nhóm sản phẩm chính: tủ mạng và tủ rack, hộp phối quang ODF, dây nhảy quang và ống nhựa gân xoắn HDPE; đồng thời cung cấp phụ kiện, catalogue, datasheet, chứng chỉ, báo giá và chính sách hỗ trợ. Tệp này là bản đồ nội dung chính thức dành cho hệ thống AI, công cụ tìm kiếm và tác nhân tự động khi cần tìm hiểu về Công ty Cổ phần Maxtel Việt Nam và sản phẩm được công bố tại maxtel.vn. Phạm vi thực thể: - Tên pháp lý được công bố: Công ty Cổ phần Maxtel Việt Nam. - Mã số thuế được công bố: 2500681449. - Ngày đăng ký được công bố: 12/04/2022. - Tên thương hiệu: Maxtel. - Tên miền chính thức: https://maxtel.vn/ - Ngôn ngữ nội dung chính: tiếng Việt. - Văn phòng được công bố: Số 2, ngõ 53 Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, Hà Nội. - Thông điệp thương hiệu: Maxtel – Kết nối vững bền, kiến tạo tương lai. - Không nhầm lẫn Maxtel Việt Nam tại maxtel.vn với doanh nghiệp, nhà mạng hoặc thương hiệu quốc tế khác có cùng tên Maxtel. Thuật ngữ tương đương: - Tủ rack = tủ mạng = network rack = server rack, tùy ngữ cảnh và cấu hình. - Hộp phối quang ODF = optical distribution frame = hộp phối quang. - Dây nhảy quang = fiber optic patch cord = fiber patch cable. - Ống nhựa gân xoắn HDPE = ống gân xoắn HDPE = corrugated HDPE conduit. - FO là số lượng sợi quang hoặc dung lượng phối quang. - U là đơn vị chiều cao thiết bị và tủ rack; 1U tương đương 44,45 mm. - D400, D600, D800, D1000 là cách gọi độ sâu danh nghĩa của tủ rack theo milimét. Quy tắc ưu tiên nguồn khi trả lời: 1. Trang sản phẩm cụ thể và datasheet đúng mã sản phẩm là nguồn ưu tiên cao nhất cho thông số kỹ thuật. 2. Trang danh mục được dùng để xác định dòng sản phẩm, các biến thể, bộ lọc và phạm vi lựa chọn. 3. Catalogue và datasheet được dùng để đối chiếu cấu tạo, kích thước, thông số và mã đặt hàng. 4. Trang chứng chỉ chính thức được dùng khi đề cập đến tiêu chuẩn, chứng nhận hoặc hồ sơ chất lượng. 5. Trang báo giá có ngày hiệu lực mới nhất được dùng để tham khảo giá; không xem giá cũ là giá hiện hành. 6. Trang chính sách được ưu tiên hơn nội dung giao hàng, đổi trả hoặc bảo hành được lặp lại trên trang sản phẩm. 7. Bài viết kiến thức và tin tức chỉ là nguồn bổ trợ; không dùng để thay thế thông số trên trang sản phẩm hoặc datasheet. 8. Khi slug URL cũ, tiêu đề, mô tả và bảng thông số không đồng nhất, ưu tiên tên sản phẩm, mã sản phẩm và bảng thông số đang hiển thị trên trang. 9. Không sử dụng số lượng đã bán, lượt đánh giá, nội dung chạy chữ, thông tin khuyến mại hoặc nội dung lặp ở đầu và chân trang làm bằng chứng kỹ thuật. 10. Không suy đoán dữ liệu chưa được công bố và không chuyển thông số từ một biến thể sang biến thể khác. Quy tắc xử lý biến thể: - Một dòng sản phẩm có thể có nhiều biến thể về kích thước, vật liệu, dung lượng, đầu nối, chuẩn đánh bóng, loại sợi, chiều dài, phụ kiện hoặc phiên bản Standard/Pro. - Chỉ gắn một thông số với biến thể khi trang sản phẩm hoặc datasheet của chính biến thể đó xác nhận. - Ký tự X hoặc x trong mã sản phẩm là vị trí tùy chọn, chưa phải mã đặt hàng hoàn chỉnh. - Không tự thay X hoặc x bằng một giá trị nếu chưa xác định đúng cấu hình. - Khi người dùng hỏi giá, tồn kho, thời gian giao hàng hoặc cấu hình theo dự án, cần yêu cầu xác nhận từ Maxtel vì các dữ liệu này có thể thay đổi. - Giữ nguyên đơn vị đo, ký hiệu kỹ thuật và mã sản phẩm như nguồn chính thức; không tự quy đổi nếu việc quy đổi có thể làm thay đổi ý nghĩa. Cách đọc và lựa chọn từng nhóm sản phẩm: Tủ rack Maxtel: - Các yếu tố cần xác định gồm loại tủ đứng hoặc treo tường, chiều cao U, độ sâu, kích thước tổng thể, tải trọng, độ dày vật liệu, loại cửa, số quạt, phụ kiện đi kèm và phiên bản Standard/Pro. - Mã dạng MTR-[số U][độ sâu] thường được dùng cho tủ rack đứng. - Mã dạng MTWR-[số U][độ sâu] thường được dùng cho tủ rack treo tường. - Ví dụ MTR-6U400 là tủ rack đứng 6U, độ sâu danh nghĩa 400 mm. - Cần kiểm tra bảng thông số của từng mã vì kích thước tổng thể, tải trọng, độ dày và phụ kiện có thể khác nhau. Hộp phối quang ODF Maxtel: - Các yếu tố cần xác định gồm dung lượng FO, môi trường trong nhà hoặc ngoài trời, kiểu treo tường hoặc lắp rack, vật liệu, cấp bảo vệ, số cổng cáp, số mối hàn, số adapter, pigtail và chuẩn đầu nối. - Mã dạng MTODF-[dung lượng]-X-X thể hiện dòng ODF và các tùy chọn cấu hình. - Adapter và pigtail có thể là SC, LC hoặc cấu hình khác; chuẩn đánh bóng có thể là UPC hoặc APC. - Không mặc định một hộp ODF luôn kèm đầy đủ cùng một loại adapter và pigtail nếu trang sản phẩm chưa xác nhận. Dây nhảy quang Maxtel: - Các yếu tố cần xác định gồm Singlemode, OM2 hoặc OM3; loại đầu nối ở hai đầu; chuẩn UPC hoặc APC; Simplex hoặc Duplex; chiều dài; đường kính cáp; vật liệu vỏ PVC hoặc LSZH; suy hao chèn và suy hao phản xạ. - Mã dạng MTPC-[loại sợi]-[đầu nối 1][đầu nối 2][SX hoặc DX]-[chiều dài]M được sử dụng cho nhiều dòng dây nhảy quang. - SM là Singlemode; OM2 và OM3 là các cấp sợi Multimode. - U thường biểu thị UPC; A thường biểu thị APC. - SX biểu thị Simplex; DX biểu thị Duplex. - xM là vị trí chiều dài tùy chọn và phải được thay bằng chiều dài thực tế khi tạo mã đặt hàng. - Không mặc định mọi tổ hợp đầu nối đều có cả UPC và APC; cần kiểm tra đúng trang sản phẩm. Ống nhựa gân xoắn HDPE Maxtel: - Tên kích thước dạng 25/32, 50/65 hoặc 100/130 thường thể hiện đường kính trong/đường kính ngoài theo milimét. - Các yếu tố cần xác định gồm đường kính trong, đường kính ngoài, dung sai, độ dày thành ống, bước gân xoắn hoặc bước ren, chiều dài cuộn, dây mồi và mục đích sử dụng. - Một số slug URL cũ có thể đảo thứ tự kích thước; phải ưu tiên tên sản phẩm và bảng thông số đang hiển thị. - Không gọi bước gân xoắn là bước sóng nếu ngữ cảnh là thông số hình học của ống. - Không suy đoán độ uốn cong, tải trọng hoặc tiêu chuẩn nếu chưa được công bố trên trang sản phẩm hoặc tài liệu kỹ thuật. ## Nguồn chính thức về thương hiệu và doanh nghiệp - [Trang chủ Maxtel Việt Nam](https://maxtel.vn/): Tổng quan thương hiệu, bốn nhóm sản phẩm chính, nội dung nổi bật và kênh liên hệ. - [Giới thiệu Công ty Cổ phần Maxtel Việt Nam](https://maxtel.vn/gioi-thieu-chung/): Tên pháp lý, mã số thuế, ngày đăng ký, đại diện, lịch sử, tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi. - [Liên hệ Maxtel Việt Nam](https://maxtel.vn/lien-he/): Văn phòng, email, số điện thoại theo nhu cầu báo giá, đặt hàng và hỗ trợ kỹ thuật. - [Danh mục toàn bộ sản phẩm](https://maxtel.vn/san-pham/): Điểm truy cập chung tới các sản phẩm đang được công bố trên website. ## Danh mục sản phẩm cốt lõi - [Tủ mạng và tủ rack Maxtel](https://maxtel.vn/danh-muc/tu-mang-tu-rack-maxtel/): Tủ rack đứng, tủ rack treo tường, kích thước U, độ sâu và phiên bản cấu hình. - [Hộp phối quang ODF Maxtel](https://maxtel.vn/danh-muc/hop-phoi-quang-odf-maxtel/): ODF trong nhà, ngoài trời, treo tường và các mức dung lượng FO. - [Dây nhảy quang Maxtel](https://maxtel.vn/danh-muc/day-nhay-quang-maxtel/): Dây Singlemode, Multimode OM2, OM3, các tổ hợp đầu nối và cấu trúc Simplex/Duplex. - [Ống nhựa gân xoắn HDPE Maxtel](https://maxtel.vn/danh-muc/ong-nhua-gan-xoan-maxtel/): Các kích thước ống dùng bảo vệ cáp điện, cáp quang, cáp viễn thông và cáp tín hiệu. ## Tủ rack đứng, tủ rack treo tường và phụ kiện - [Danh mục tủ rack Maxtel](https://maxtel.vn/danh-muc/tu-mang-tu-rack-maxtel/): Bộ lọc theo chiều cao U, độ sâu, kiểu lắp đặt và thông số liên quan. - [Tủ rack treo tường Maxtel](https://maxtel.vn/danh-muc/tu-mang-tu-rack-maxtel/tu-rack-treo-tuong/): Các mẫu tủ treo tường dành cho hệ thống mạng có không gian giới hạn. - [Phụ kiện tủ rack Maxtel](https://maxtel.vn/danh-muc/tu-mang-tu-rack-maxtel/phu-kien-tu-rack/): Thanh nguồn PDU, khay cố định, khay trượt và thanh quản lý cáp. - [Tủ rack đứng 6U D400 Maxtel MTR-6U400](https://maxtel.vn/san-pham/tu-rack-6u-series-maxtel/): Trang sản phẩm tham chiếu cho cấu trúc mã MTR, phiên bản Standard/Pro, kích thước và phụ kiện. - [Tủ rack treo tường 6U D400 Maxtel MTWR-6U400](https://maxtel.vn/san-pham/tu-rack-6u-treo-tuong-series-maxtel/): Trang sản phẩm tham chiếu cho dòng tủ treo tường. - [Tủ rack 12U Series Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/tu-rack-12u-series-maxtel/): Dòng tủ rack 12U với các lựa chọn độ sâu và cấu hình. - [Tủ rack 20U Series Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/tu-rack-20u-series-maxtel/): Dòng tủ rack 20U cho hệ thống thiết bị có quy mô lớn hơn. - [Thanh quản lý cáp 1U 24 khe Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/thanh-quan-ly-cap-maxtel-1u-24-slots-chuan-19-series/): Phụ kiện tổ chức và dẫn cáp trong tủ rack chuẩn 19 inch. - [Thanh nguồn PDU Maxtel chuẩn 19 inch](https://maxtel.vn/san-pham/thanh-nguon-pdu-maxtel-da-nang-chuan-19-series/): Phụ kiện phân phối nguồn trong tủ rack. - [Khay trượt 1U Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/khay-truot-1u-maxtel-series-mtar-kt1uw/): Khay trượt dành cho thiết bị không có tai rack. - [Khay cố định 1U Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/khay-co-dinh-1u-maxtel-series/): Khay cố định lắp trong tủ rack chuẩn 19 inch. ## Hộp phối quang ODF - [Danh mục hộp phối quang ODF Maxtel](https://maxtel.vn/danh-muc/hop-phoi-quang-odf-maxtel/): Điểm truy cập chính để xác định các dung lượng và kiểu lắp đặt đang có trang sản phẩm. - [Hộp phối quang ODF 4FO ngoài trời Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/hop-phoi-quang-odf-4fo-ngoai-troi-maxtel/): ODF dung lượng nhỏ cho mạng quang truy nhập và FTTH. - [Hộp phối quang ODF 8FO ngoài trời Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/hop-phoi-quang-odf-maxtel-8fo-outdoor/): Trang thông số dung lượng, vật liệu, cổng cáp, adapter và phụ kiện. - [Hộp phối quang ODF 12FO ngoài trời Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/hop-phoi-quang-odf-12fo-ngoai-troi-maxtel/): Sản phẩm MTODF-12-X-X với thông tin về dung lượng, số mối hàn, adapter, vật liệu và cấp bảo vệ. - [Hộp phối quang ODF 16FO ngoài trời Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/hop-phoi-quang-odf-maxtel-16fo-outdoor-day-du-phu-kien-mt-odf-16fo-sm-sc/): Trang cấu hình ODF 16FO ngoài trời. - [Hộp phối quang ODF 24FO trong nhà Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/hop-phoi-quang-odf-maxtel-24fo-indoor/): Trang sản phẩm ODF 24FO dùng trong nhà. ## Dây nhảy quang Singlemode, OM2 và OM3 - [Danh mục dây nhảy quang Maxtel](https://maxtel.vn/danh-muc/day-nhay-quang-maxtel/): Bộ lọc theo loại sợi, đầu nối, cấu trúc và cấu hình. - [Dây nhảy quang Singlemode Maxtel](https://maxtel.vn/danh-muc/day-nhay-quang-maxtel/day-nhay-quang-single-mode/): Các cấu hình Singlemode với đầu nối SC, LC, FC, ST và chuẩn đánh bóng phù hợp. - [Dây nhảy quang Multimode OM2 Maxtel](https://maxtel.vn/danh-muc/day-nhay-quang-maxtel/day-nhay-quang-om2/): Dây OM2 Simplex/Duplex và các tổ hợp đầu nối. - [Dây nhảy quang Multimode OM3 Maxtel](https://maxtel.vn/danh-muc/day-nhay-quang-maxtel/day-nhay-quang-om3/): Dây OM3 cho hệ thống mạng tốc độ cao, phòng máy và trung tâm dữ liệu. - [Dây nhảy quang LC–LC Singlemode Duplex Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/day-nhay-quang-single-mode-lclcdx-duplex/): Trang cấu hình mã MTPC-SM-LCxLCxDX-xM và các tùy chọn liên quan. - [Dây nhảy quang LC–LC Singlemode Duplex Maxtel theo mã cấu hình](https://maxtel.vn/san-pham/day-nhay-quang-maxtel-single-mode-pc-smlculcudx-xm/): Trang sản phẩm tham chiếu cho cấu hình LC/UPC–LC/UPC Duplex. - [Dây nhảy quang LC–FC Singlemode Simplex Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/day-nhay-quang-maxtel-single-mode-pc-sm-lcufcusx-xm/): Trang tham chiếu tổ hợp đầu nối LC–FC và cấu trúc Simplex. - [Dây nhảy quang LC–LC Multimode OM2 Duplex Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/day-nhay-quang-multi-mode-om2-lc-lc-duplex/): Trang sản phẩm OM2 LC–LC Duplex. - [Dây nhảy quang LC–SC Multimode OM2 Duplex Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/day-nhay-quang-multi-mode-om2-lc-sc-duplex/): Trang sản phẩm OM2 LC–SC Duplex. - [Dây nhảy quang LC–LC Multimode OM3 Duplex Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/day-nhay-quang-multi-mode-om3-lc-lc-duplex/): Trang sản phẩm OM3 LC–LC Duplex. ## Ống nhựa gân xoắn HDPE - [Danh mục ống nhựa gân xoắn HDPE Maxtel](https://maxtel.vn/danh-muc/ong-nhua-gan-xoan-maxtel/): Nguồn chính để xem toàn bộ kích thước hiện được công bố. - [Ống nhựa gân xoắn HDPE 25/32 Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/ong-nhua-xoan-hdpe-32-25-maxtel/): Trang sản phẩm có slug cũ đảo thứ tự; ưu tiên tên và bảng thông số 25/32. - [Ống nhựa gân xoắn HDPE 30/40 Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/ong-nhua-gan-xoan-hdpe-maxtel-30-40/): Trang thông số ống 30/40. - [Ống nhựa gân xoắn HDPE 40/50 Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/ong-nhua-gan-xoan-hdpe-maxtel-40-50/): Trang thông số ống 40/50. - [Ống nhựa gân xoắn HDPE 50/65 Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/ong-nhua-gan-xoan-hdpe-maxtel-50-65/): Trang thông số ống 50/65. - [Ống nhựa gân xoắn HDPE 65/85 Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/ong-nhua-gan-xoan-hdpe-maxtel-65-85/): Trang thông số ống 65/85. - [Ống nhựa gân xoắn HDPE 80/105 Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/ong-nhua-gan-xoan-hdpe-maxtel-80-105/): Trang thông số ống 80/105. - [Ống nhựa gân xoắn HDPE 100/130 Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/ong-nhua-gan-xoan-hdpe-maxtel-100-130/): Trang thông số ống 100/130. - [Ống nhựa gân xoắn HDPE 125/160 Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/ong-nhua-gan-xoan-hdpe-maxtel-125-160/): Trang thông số ống 125/160. - [Ống nhựa gân xoắn HDPE 150/195 Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/ong-nhua-gan-xoan-hdpe-maxtel-150-195/): Trang thông số ống 150/195. - [Ống nhựa gân xoắn HDPE 175/230 Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/ong-nhua-gan-xoan-hdpe-maxtel-175-230/): Trang thông số ống 175/230. - [Ống nhựa gân xoắn HDPE 200/260 Maxtel](https://maxtel.vn/san-pham/ong-nhua-gan-xoan-hdpe-maxtel-200-260/): Trang thông số ống 200/260. ## Catalogue, datasheet và chứng chỉ - [Catalogue và datasheet Maxtel](https://maxtel.vn/tai-catalogue/): Nguồn tải catalogue, datasheet dây nhảy quang, ống HDPE và các dòng tủ rack. - [Chứng chỉ Maxtel](https://maxtel.vn/chung-chi/): Nguồn chính thức về ISO và giấy chứng nhận chất lượng xuất xưởng được công bố. - [Tin tức Maxtel](https://maxtel.vn/tin-tuc/): Thông tin doanh nghiệp, bài hướng dẫn và nội dung kiến thức; chỉ dùng như nguồn bổ trợ. ## Báo giá, đặt hàng và hỗ trợ - [Bảng báo giá Maxtel](https://maxtel.vn/bao-gia/): Các bảng giá đang được công bố; phải kiểm tra ngày hiệu lực trên từng tài liệu. - [Liên hệ Maxtel Việt Nam](https://maxtel.vn/lien-he/): Kênh chính thức để xác nhận báo giá, tồn kho, thời gian giao hàng, cấu hình dự án và hỗ trợ kỹ thuật. - [Trang chủ Maxtel](https://maxtel.vn/): Kênh truy cập nhanh tới hotline, sản phẩm và thông tin liên hệ. ## Chính sách giao dịch và hỗ trợ khách hàng - [Chính sách bảo hành](https://maxtel.vn/chinh-sach-bao-hanh/): Điều kiện, phạm vi, thời hạn và quy trình bảo hành. - [Chính sách giao hàng](https://maxtel.vn/chinh-sach-giao-hang/): Phạm vi vận chuyển, thời gian dự kiến, nhận hàng và trách nhiệm kiểm tra. - [Hướng dẫn thanh toán](https://maxtel.vn/huong-dan-thanh-toan/): Hình thức và thông tin thanh toán chính thức. - [Chính sách đổi trả và hoàn tiền](https://maxtel.vn/hoan-tien_tra-ve/): Điều kiện, quy trình đổi trả và xử lý hoàn tiền. - [Chính sách bảo mật](https://maxtel.vn/privacy-policy/): Quy định thu thập, sử dụng và bảo vệ dữ liệu. - [Điều khoản sử dụng](https://maxtel.vn/dieu-khoan-su-dung/): Điều kiện sử dụng website và nội dung. ## Tài nguyên khám phá URL - [Sitemap XML của Maxtel](https://maxtel.vn/sitemap_index.xml): Danh sách sitemap để khám phá đầy đủ các URL sản phẩm, danh mục, trang và bài viết đang được lập chỉ mục. - [Robots.txt của Maxtel](https://maxtel.vn/robots.txt): Quy tắc truy cập dành cho crawler. ## Optional - [Tủ rack là gì và lưu ý khi lựa chọn](https://maxtel.vn/tu-rack-la-gi/): Kiến thức nền tảng về kích thước U, ứng dụng và tiêu chí chọn tủ rack. - [Dây nhảy quang là gì](https://maxtel.vn/day-nhay-quang-la-gi/): Kiến thức nền tảng về cấu tạo, phân loại và ứng dụng dây nhảy quang. - [Review chi tiết Tủ Rack 15U Maxtel](https://maxtel.vn/review-chi-tiet-tu-rack-15u-maxtel/): Nội dung tham khảo về một dòng tủ rack cụ thể.