Sản xuất Tủ Mạng, ODF, Dây Nhảy Quang, Ống Nhựa Gân Xoắn hàng đầu tại Việt Nam Công ty cổ phần Maxtel Việt Nam

Ống nhựa gân xoắn

Maxtel sản xuất và cung cấp sản phẩm phẩm ống gân xoắn HDPE chất lượng được làm bằng 100% nhựa HDPE nguyên sinh với đầy đủ kích thước, khả năng chịu lực nén, va đập tốt, độ bền lên tới 70 năm.

Các sản phẩm ống nhựa gân xoắn

11 sản phẩm đang hiện

Hiển thị tất cả 11 sản phẩm

Ống gân xoắn HDPE Maxtel – Giải pháp bảo vệ cáp điện, viễn thông luồn ngầm

Ống gân xoắn HDPE MAXTEL là sản phẩm ống HDPE luồn dây điện, cáp quang chất lượng cao được công ty Cổ phần MAXTEL Việt Nam trực tiếp sản xuất và phân phối. Tại MAXTEL, chúng tôi cam kết những sản phẩm ống gân xoắn HDPE chất lượng tốt nhất trên thị trường Việt Nam hiện nay.

MAXTEL cung cấp đầy đủ các loại ống gân xoắn HDPE với các loại kích thước ống, các loại phụ kiện đi kèm để hỗ trợ lắp đặt và thi công. Ống gân xoắn HDPE của MAXTEL là sự lựa chọn tin cậy của các công trình, dự án mạng viễn thông, đường đi cáp quang, cáp điện ngầm.

Điều gì khiến ống gân xoắn hdpe đặc biệt?

Trên thị trường hiện nay có rất nhiều sản phẩm ống gân xoắn HDPE từ kiểu dáng, mẫu mã, chất lượng khác nhau. Công nghệ sản xuất ống gân xoắn HDPE không phải quá đặc biệt. Chính vì vậy, để trở nên nổi bật trước hàng ngàn đối thủ, ống nhựa gân xoắn HDPE MAXTEL đã quyết định tạo điểm nhấn với khách hàng của mình bởi chất lượng tốt nhất và sự chỉnh chu và dịch vụ tốt nhất. Để làm được điều đó, MAXTEL đã liên tục nghiên cứu, lắng nghe và cải tiến sản phẩm ống gân xoắn HDPE ngày càng tốt hơn để đồng hành cùng các công trình và dự án trên khắp cả nước.

ảnh nhựa nguyên sinh làm ống gân xoắn HDPE

Ống gân xoắn Maxtel làm từ 100% nhựa nguyên sinh

Nhựa nguyên sinh là loại nhựa được sản xuất trực tiếp từ quá trình polymer hóa mà không qua tái chế, đảm bảo tính tinh khiết cao, không lẫn tạp chất. Khi được sử dụng để sản xuất ống nhựa gân xoắn HDPE, nhựa nguyên sinh mang lại nhiều ưu điểm vượt trội như độ bền cao, khả năng chịu lực, chống va đập và uốn cong tốt hơn.

Ngoài ra, ống HDPE từ nhựa nguyên sinh có khả năng chống ăn mòn hiệu quả, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm trong môi trường khắc nghiệt. Đặc biệt, vì không chứa tạp chất độc hại, ống nhựa này còn an toàn cho nguồn nước và thân thiện với môi trường, trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu độ bền cao và đảm bảo an toàn môi trường.

Nhựa nguyên sinh có giá thành cao hơn các loại nhựa pha tạp chất khác. Kéo theo giá thành sản xuất ống gân xoắn HDPE cũng cao hơn. Tuy nhiên, MAXTEL nói không với nhựa tái chế, tạp chất và chỉ sử dụng nhựa nguyên sinh để chất lượng ống gân xoắn HDPE bền và tốt nhất!

Maxtel có nhà máy sản xuất rộng và hiện đại

Để sản phẩm ống gân xoắn HDPE đạt chất lượng tốt nhất. MAXTEL đầu tư trang thiết bị, máy móc sản xuất hiện đại với nhà máy rộng trên 2000 m2.

Từ tối ưu nguồn chất lượng vật liệu đầu vào, MAXTEL hiểu rằng công nghệ chính là yếu tố then chốt tạo nên một sản phẩm ống gân xoắn chất lượng.

Nhờ áp dụng công nghệ mới vào sản xuất, ống gân xoắn HDPE MAXTEL mang những ưu điểm nổi bật như:

– Độ dày thành ống đúng theo quy chuẩn.
– Đánh số mét bằng công nghệ in phun trực tiếp, thuận tiện hơn cho thi công.
– Khả năng chịu va đập tốt hơn với tuổi thọ lên tới 50 -70 năm trong khí hậu Việt Nam.

Quy trình sản xuất ống gân xoắn HDPE Maxtel

Dưới đây là Video quá trình sản xuất ống gân xoắn HDPE tại nhà máy sản xuất của chúng tôi. Quý khách hàng có thể xem để hiểu rõ hơn về quy trình sản xuất ống gân xoắn HDPE của MAXTEL:

https://www.youtube.com/watch?v=_LnUOAMS36s

Ống gân xoắn HDPE maxtel đạt chứng nhận chất lượng iso 9001-2015

Ống gân xoắn hdpe Maxtel được tin dùng trong nhiều dự án

Nhờ những ưu điểm vượt trội mà nhựa HDPE mang lại, cùng với đó là khả năng thi công linh hoạt, phù hợp với mọi môi trường làm việc với khí hậu Việt Nam. Ống gân xoắn HDPE Maxtel hiện được sử dụng trong rất nhiều dự án tiêu biểu như: Nhà máy điện năng lượng mặt trời Đá Bạc, Khách sạn JW Mariott Đà Nẵng, hệ thống Vinhomes Smart City và Vinhomes Ocean Park, Aeon Mall Hà Đông,…

dự án thành công của ống gân xoắn HDPE MAXTEL

Thông tin đặt hàng ống gân xoắn HDPE Maxtel

Bang du lieu: Mô tả danh mục
STT (NO.)Sản phẩm chi tiếtĐường kính trong (mm)Đường kính ngoài (mm)Độ dày thành ống (mm)Chiều dài / cuộn (m)
1Ống nhựa gân xoắn HDPE MAXTEL 25/3225 ± 2,032 ± 2,01,3 ± 0,30200 – 300
2Ống nhựa gân xoắn HDPE MAXTEL 30/4030 ± 2,040 ± 2,01,5 ± 0,30200 – 300
3Ống nhựa gân xoắn HDPE MAXTEL 40/5040 ± 2,050 ± 2,01,5 ± 0,30200 – 300
4Ống nhựa gân xoắn HDPE MAXTEL 50/6550 ± 2,565 ± 2,51,7 ± 0,30200
5Ống nhựa gân xoắn HDPE MAXTEL 65/8565 ± 2,585 ± 2,52,0 ± 0,30100
6Ống nhựa gân xoắn HDPE MAXTEL 80/10580 ± 3,5105 ± 3,02,1 ± 0,30100
7Ống nhựa gân xoắn HDPE MAXTEL 100/130100 ± 4,0130 ± 4,02,2 ± 0,40100
8Ống nhựa gân xoắn HDPE MAXTEL 125/160125 ± 4,0160 ± 4,02,4 ± 0,4080
9Ống nhựa gân xoắn HDPE MAXTEL 150/195150 ± 4,0195 ± 4,02,8 ± 0,4050
10Ống nhựa gân xoắn HDPE MAXTEL 175/230175 ± 4,0230 ± 4,03,5 ± 1,0040
11Ống nhựa gân xoắn HDPE MAXTEL 200/260200 ± 4,0260 ± 4,04,0 ± 1,5040

Các phụ kiện ống gân xoắn HDPE

Liên hệ ngay Maxtel để đặt hàng hoặc hợp tác làm nhà phân phối các sản phẩm ống gân xoắn HDPE!

Kiến thức cần biết về ống gân xoắn HDPE

Ống gân xoắn HDPE là vật tư bảo vệ cáp được sử dụng phổ biến trong các công trình điện, viễn thông, hạ tầng kỹ thuật, chiếu sáng và truyền dẫn tín hiệu. Với đặc tính dẻo, nhẹ, chịu lực tốt và có khả năng thích nghi với nhiều điều kiện thi công, loại ống này giúp bảo vệ hệ thống cáp trước tác động của đất đá, nước, độ ẩm, hóa chất và các lực cơ học từ bên ngoài. Sau đây hãy tìm hiểu các thông tin chi tiết về loại ống gân xoắn HDPE này:

Ống gân xoắn HDPE là gì?

Ống gân xoắn HDPE là loại ống nhựa được sản xuất chủ yếu từ vật liệu Polyethylene mật độ cao, tên tiếng Anh là High Density Polyethylene. Bề mặt bên ngoài của ống có các đường gân xoắn hoặc gân nổi liên tục, tạo nên kết cấu có độ cứng và khả năng chịu lực tốt hơn so với ống nhựa thành trơn có cùng lượng vật liệu.

Nhờ kết cấu gân xoắn, ống có thể uốn cong theo địa hình mà không cần sử dụng quá nhiều phụ kiện chuyển hướng. Đây là ưu điểm đặc biệt quan trọng đối với các tuyến cáp ngầm dài, tuyến cáp đi qua khu vực có địa hình phức tạp hoặc công trình cần rút ngắn thời gian thi công.

Ống gân xoắn HDPE thường có màu cam, màu đen, màu vàng hoặc màu sắc khác tùy theo mục đích sử dụng và quy định nhận diện của từng công trình. Trong đó, ống màu cam thường được sử dụng phổ biến để bảo vệ cáp điện, cáp viễn thông và cáp tín hiệu đi ngầm.

So với các loại ống nhựa thông thường, ống gân xoắn HDPE có một số đặc điểm nổi bật:

  • Có khả năng uốn cong linh hoạt.
  • Chịu va đập và chịu nén tương đối tốt.
  • Khó bị nứt vỡ trong điều kiện thi công thông thường.
  • Chống ẩm, chống nước và chống ăn mòn.
  • Trọng lượng nhẹ, thuận tiện cho vận chuyển.
  • Có thể sản xuất thành cuộn dài, giúp giảm số lượng mối nối.
  • Phù hợp với nhiều phương pháp thi công cáp ngầm.

Ống gân xoắn HDPE dùng để làm gì?

Chức năng chính của ống gân xoắn HDPE là tạo một lớp bảo vệ cơ học cho các loại dây dẫn và cáp được lắp đặt bên trong. Ống giúp cách ly cáp với môi trường xung quanh, hạn chế các tác động có thể làm hư hỏng lớp vỏ cáp hoặc ảnh hưởng đến khả năng truyền dẫn.

  • Bảo vệ cáp trước tác động cơ học: Khi cáp được chôn trực tiếp dưới đất, cáp có thể chịu tác động từ đất đá, phương tiện giao thông, hoạt động đào lấp hoặc sự dịch chuyển của nền đất. Lớp gân xoắn giúp tăng độ cứng cho thân ống, qua đó giảm lực tác động trực tiếp lên cáp.
  • Hạn chế độ ẩm, nước mua tác động: Nước ngầm, nước mưa và độ ẩm cao có thể xâm nhập vào những vị trí cáp bị hư hỏng, gây suy giảm khả năng cách điện hoặc ảnh hưởng đến chất lượng tín hiệu. Ống HDPE giúp tạo thành đường dẫn tương đối kín để bảo vệ cáp khỏi môi trường ẩm ướt.
  • Chống hóa chất: Vật liệu HDPE không bị gỉ như kim loại và có khả năng chống lại nhiều loại hóa chất thường gặp trong đất. Vì vậy, ống phù hợp với các công trình ngoài trời, khu công nghiệp, khu vực ven biển hoặc môi trường có độ ẩm cao.
  • Hỗ trợ việc định hướng và kéo cáp viễn thông, cáp điện: Ống gân xoắn HDPE tạo thành một tuyến dẫn có định hướng, giúp quá trình luồn và kéo cáp diễn ra thuận tiện hơn. Khi cần thay thế hoặc bổ sung cáp, đơn vị vận hành có thể tận dụng lại tuyến ống nếu kích thước và tình trạng ống vẫn đáp ứng yêu cầu.
  • Phân tách các hệ thông cáp riêng: Việc sử dụng các tuyến ống riêng biệt giúp phân chia cáp điện lực, cáp viễn thông, cáp điều khiển, cáp camera và cáp tín hiệu. Điều này giúp công tác kiểm tra, bảo trì và xử lý sự cố sau này trở nên rõ ràng hơn.

Cấu tạo của một ống gân xoắn HDPE

Cấu tạo của ống gân xoắn HDPE có thể khác nhau tùy theo thiết kế của nhà sản xuất, nhưng về cơ bản gồm các thành phần chính sau:

  • Lớp thành ống gân xoắn HDPE: Đây là bộ phận chính tạo nên thân ống. Lớp thành ống được sản xuất từ nhựa HDPE cùng các chất phụ gia cần thiết để tăng độ bền, độ dẻo, khả năng chống lão hóa hoặc chống tia cực tím.
  • Gân xoắn bên ngoài thành ống: Ống HDPE có đường gân liên tục quanh thân ống, thành phần gân xoắn này tăng khả năng chịu nén, chống móp, hỗ trợ phục hồi hình dạng sau khi chịu lực, phân tán lực tác động và tăng độ linh hoạt dễ uốn.
  • Bề mặt phía trong ống: Ống xoắn thường có bề mặt trên trong dạng nhẵn để hạn chế ma sát dễ dàng kéo cáp qua thành ống ống bên trong. Một số loại vẫn có gân bên trong như HDPE điều này giúp giảm diện tích tiếp xúc.
  • Dây mồi kéo cáp: Bên trong ống gân xoắn thường có sẵn dây mồi có thể làm từ thép bọc nhựa để hỗ trợ việc kéo cáp.

Thông số kỹ thuật cần biết của ống gân xoắn HDPE

Khi lựa chọn ống gân xoắn HDPE, ta cần quan tâm đến các thông số kỹ thuật sau:

Bang du lieu: Thông tin bổ sung
Thông sốÝ nghĩa và vai trò
Đường kính ngoàiKích thước đo từ mép ngoài của hai bên thành ống
Đường kính trongKhông gian thực tế có thể sử dụng để luồn cáp
Độ dày thành ốngẢnh hưởng đến khả năng chịu lực, độ bền và khối lượng của ống
Bước gânQuyết định một phần khả năng chịu nén và độ ổn định của kết cấu ống
Chiều dài cuộnẢnh hưởng đến số lượng mối nối và phương án vận chuyển
Khả năng chịu nénThể hiện mức độ chống biến dạng khi ống chịu tải trọng từ bên ngoài
Khả năng chịu va đậpThể hiện khả năng chống nứt, vỡ khi bị tác động đột ngột
Bán kính uốn tối thiểuCho biết mức độ uốn cong an toàn mà không làm gãy hoặc bóp méo ống
Độ bền kéoLiên quan đến khả năng chịu lực khi vận chuyển, trải ống hoặc kéo ống
Chất liệu nguyên liệuCho biết loại nhựa, tỷ lệ nhựa nguyên sinh và thành phần phụ gia
Màu sắcHỗ trợ nhận diện tuyến cáp hoặc mục đích sử dụng
Dây mồiXác định ống có sẵn dây kéo cáp hay không

Phân loại ống gân xoắn HDPE

Ống gân xoắn HPDE có nhiều loại không? Thực chất là có và có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau:

  • Phân loại theo đường kính ống chia thành: ống gân xoắn HDPE 32/25, ống gân xoắn HDPE 40/30, ống gân xoắn HDPE 65/50,...
  • Theo cấu trúc thành ống: ống gân xoắn một lớp, ống gân xoắn hai lớp.
  • Phân loại theo màu sắc: Màu cam, màu đen, màu vàng, màu đỏ,....

Ứng dụng của ống gân xoắn HDPE trong thực tế

Ống gân xoắn HDPE được sử dụng trong nhiều loại công trình khác nhau. Ống được sử dụng để bảo vệ:

  • Cáp quang trục chính.
  • Cáp quang thuê bao.
  • Cáp điện thoại.
  • Cáp truyền dẫn tín hiệu.
  • Cáp kết nối giữa các tòa nhà.
  • Tuyến cáp của nhà mạng.

Khả năng chống ẩm và chống ăn mòn giúp ống phù hợp với các tuyến cáp viễn thông đi ngầm ngoài trời.

Ống gân xoắn HDPE có thể sử dụng cho các hệ thống điện lực, hệ thống chiếu sáng đường phố khu đô thi, công viên hoặc khu công nghiệp, hệ thống camera an ninh, hệ thống điều khiển và tự động hóa.

Cách lựa chọn ống gân xoắn HDPE phù hợp

Việc lựa chọn ống cần dựa trên điều kiện thực tế của công trình, không nên chỉ chọn theo mức giá thấp nhất.

Xác định loại cáp cần bảo vệ

Trước tiên cần xác định:

  • Loại cáp điện, cáp quang hay cáp tín hiệu.
  • Đường kính ngoài của từng sợi cáp.
  • Số lượng cáp đi trong cùng một ống.
  • Khả năng bổ sung cáp trong tương lai.
  • Bán kính uốn tối thiểu của cáp.
  • Yêu cầu tách riêng giữa cáp điện và cáp tín hiệu.

Đây là cơ sở để lựa chọn đường kính trong của ống.

Lựa chọn kích thước có dự phòng

Không nên sử dụng ống có kích thước vừa khít với bó cáp. Cần chừa khoảng trống để kéo cáp thuận tiện, giảm ma sát và dự phòng cho việc bổ sung cáp sau này.

Tuyến ống quá chật có thể gây ra các vấn đề:

  • Lực kéo cáp tăng cao.
  • Khó kéo cáp qua đoạn cong.
  • Vỏ cáp dễ bị trầy xước.
  • Khó thay thế hoặc bổ sung cáp.
  • Cáp có thể bị bó chặt và tích tụ nhiệt.

Xác định điều kiện chịu tải

Cần đánh giá vị trí lắp đặt:

  • Chôn trong vỉa hè.
  • Chôn dưới lòng đường.
  • Đi qua bãi đỗ xe.
  • Đi trong khuôn viên nhà máy.
  • Đi trong hào kỹ thuật.
  • Đi nổi hoặc đi trên giá đỡ.
  • Đi qua khu vực có nền đất yếu.

Khu vực có tải trọng lớn cần sử dụng loại ống có khả năng chịu nén cao hơn và có biện pháp thi công bảo vệ phù hợp.

Kiểm tra chiều dài và độ phức tạp của tuyến

Tuyến dài, nhiều đoạn cong hoặc chênh cao lớn sẽ làm tăng lực kéo cáp. Trong trường hợp này nên ưu tiên:

  • Ống có lòng trong nhẵn.
  • Đường kính ống lớn hơn.
  • Hạn chế các đoạn cua gấp.
  • Bố trí hố kéo cáp tại khoảng cách phù hợp.
  • Sử dụng ống có sẵn dây mồi.
  • Hạn chế số lượng mối nối.

Kiểm tra khả năng tương thích với phụ kiện

Ống cần tương thích với:

  • Măng sông nối ống.
  • Đầu nối vào tủ điện.
  • Đầu nối vào hố ga.
  • Nút bịt đầu ống.
  • Phụ kiện chống nước.
  • Dây mồi và thiết bị kéo cáp.

Phụ kiện không phù hợp có thể khiến mối nối bị lỏng, nước và đất cát xâm nhập vào bên trong.

Lựa chọn nhà cung cấp có thông tin rõ ràng

Nên ưu tiên sản phẩm từ các hãng như Maxtel có:

  • Thông số kỹ thuật cụ thể.
  • Nguồn gốc và thương hiệu rõ ràng.
  • Kích thước được công bố minh bạch.
  • Tài liệu kỹ thuật hoặc kết quả kiểm tra.
  • Chính sách đổi trả và hỗ trợ kỹ thuật.
  • Khả năng cung cấp đồng bộ phụ kiện.

Tiêu chí đánh giá chất lượng của ống gân xoắn HDPE

Để đánh giá một sản phẩm ống gân xoắn HDPE có chất lượng tốt hay không, cần xem xét đồng thời vật liệu, kết cấu và khả năng làm việc thực tế.

Đánh giá chất lượng nguyên liệu

Ống sử dụng nhựa HDPE có chất lượng tốt thường có độ dẻo ổn định, ít giòn gãy và không xuất hiện quá nhiều tạp chất trên bề mặt.

Ống sử dụng tỷ lệ nhựa tái chế không được kiểm soát có thể gặp một số vấn đề:

  • Màu sắc không đồng đều.
  • Bề mặt có nhiều đốm hoặc tạp chất.
  • Có mùi nhựa bất thường.
  • Dễ nứt khi uốn.
  • Khả năng chịu va đập thấp.
  • Độ bền giữa các lô hàng không ổn định.

Việc sử dụng nhựa tái chế không đồng nghĩa với chất lượng kém trong mọi trường hợp, nhưng thành phần nguyên liệu cần được kiểm soát và phù hợp với yêu cầu của công trình.

Độ đồng đều của thành ống

Thành ống cần có độ dày tương đối đồng đều trên toàn bộ chiều dài. Những vị trí quá mỏng có thể trở thành điểm yếu khi ống chịu nén hoặc va đập.

Có thể kiểm tra bằng cách quan sát mặt cắt ở đầu ống và so sánh độ dày tại nhiều vị trí khác nhau.

Kết cấu gân chắc chắn

Các đường gân cần đều, rõ ràng, không bị méo, xẹp hoặc đứt quãng. Khoảng cách giữa các gân phải ổn định.

Gân không đồng đều có thể phản ánh quá trình đùn ép hoặc tạo hình chưa được kiểm soát tốt.

Khả năng uốn và phục hồi

Ống chất lượng tốt có thể uốn cong trong giới hạn cho phép mà không xuất hiện vết nứt trắng, gãy gân hoặc biến dạng vĩnh viễn quá lớn.

Sau khi chịu lực nhẹ, ống cần có khả năng phục hồi tương đối tốt. Tuy nhiên, không nên đánh giá bằng cách gập đôi hoặc tác động lực vượt quá điều kiện sử dụng thực tế.

Khả năng chịu nén

Ống cần duy trì được hình dạng và tiết diện lòng ống khi chịu tải trọng thiết kế. Đối với công trình quan trọng, nên kiểm tra tài liệu thử nghiệm hoặc yêu cầu mẫu để đánh giá trước khi đặt số lượng lớn.

Bề mặt lòng ống

Lòng ống nên sạch, không có ba via sắc nhọn, phần nhựa thừa hoặc dị vật có thể làm trầy xước vỏ cáp.

Đối với tuyến kéo cáp dài, bề mặt trong nhẵn sẽ giúp giảm đáng kể lực kéo.

Dây mồi chắc chắn

Đối với ống có sẵn dây mồi, cần kiểm tra:

  • Dây có chạy liên tục trong toàn bộ cuộn hay không.
  • Khả năng chịu kéo của dây.
  • Mối nối dây có chắc chắn hay không.
  • Dây có bị gỉ hoặc hư hỏng không.
  • Đầu dây có được cố định để tránh tụt vào trong ống hay không.

Hồ sơ và khả năng truy xuất sản phẩm

Một sản phẩm đáng tin cậy nên có các thông tin cơ bản như:

  • Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu.
  • Kích thước sản phẩm.
  • Chiều dài cuộn.
  • Ngày hoặc mã lô sản xuất.
  • Tài liệu thông số kỹ thuật.
  • Chứng từ chất lượng khi công trình yêu cầu.
  • Chính sách bảo hành hoặc xử lý khi có lỗi.

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể mua ống gân xoắn HDPE lẻ theo số mét không?

Đa số MAXTEL phân phối ống gân xoắn HDPE theo cuộn hoàn chỉnh. Tuy nhiên, với khách hàng mua lẻ. Chúng tôi vẫn hỗ trợ đầy đủ cho khách hàng của mình.

Ống gân xoắn HDPE MAXTEL có đầy đủ giấy tờ không?

Ống gân xoắn HDPE MAXTEL thuộc công ty cổ phần MAXTEL Việt Nam. Khi mua hàng chúng tôi cung cấp đầy đủ giấy tờ minh chứng nguồn gốc xuất sứ, kiểm định chất lượng và hóa đơn đi kèm.

Nếu tôi đặt số lượng lớn có ưu đãi gì không?

MAXTEL có chính sách khuyến mại hấp dẫn cho khách hàng quen thuộc, khách hàng lần đầu mua và các khách hàng mua số lượng sản phẩm lớn.

Chính sách bảo hành như thế nào?

Các sản phẩm MAXTEL khi nhận hàng, quý khách hàng hoàn toàn có thể kiểm tra chất lượng. Nếu đạt và đủ, đúng như đã bàn giao thì mới nhận. Các sản phẩm lỗi do nhà sản xuất, chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi trả hàng một cách nhanh chóng.

Sau khi đặt hàng, bao lâu thì tôi nhận được?

Với số lượng sản phẩm có sẵn, MAXTEL sẽ gửi hàng đến khách hàng trên toàn quốc trong 1 đến 3 ngày. Với số lượng lớn, sẽ cộng thêm thời gian đợi sản xuất.

Ống gân xoắn HDPE có thể chôn dưới lòng đường không?

Có thể, nhưng cần lựa chọn cấp chịu nén phù hợp và tuân thủ thiết kế kỹ thuật của công trình. Khả năng bảo vệ tuyến cáp không chỉ phụ thuộc vào chất lượng ống mà còn phụ thuộc vào độ sâu chôn, lớp cát đệm, kết cấu hoàn trả mặt đường và tải trọng giao thông.

Ống gân xoắn HDPE có thể uốn cong được không?

Có. Kết cấu gân xoắn giúp ống có khả năng uốn cong linh hoạt theo địa hình. Tuy nhiên, không nên gập ống quá gấp vì có thể làm thu hẹp tiết diện lòng ống, khiến cáp khó đi qua hoặc làm tăng lực kéo.

Ống gân xoắn HDPE có cần dùng cút chuyển hướng không?

Trong nhiều trường hợp, ống có thể tự uốn theo tuyến nên không cần sử dụng quá nhiều cút. Tuy nhiên, với các vị trí chuyển hướng rõ rệt, kết nối vào tủ điện, hố ga hoặc công trình có yêu cầu kỹ thuật riêng, vẫn cần sử dụng phụ kiện phù hợp.

Dây mồi trong ống có tác dụng gì?

Dây mồi giúp luồn và kéo cáp qua ống thuận tiện hơn, đặc biệt với các tuyến ống dài hoặc đã được chôn lấp.

Ống gân xoắn HDPE có chống nước hoàn toàn không?

Bản thân vật liệu HDPE không thấm nước, nhưng khả năng chống nước của cả tuyến còn phụ thuộc vào mối nối, đầu ống, phụ kiện và chất lượng thi công. Mối nối không kín hoặc đầu ống không được bịt có thể khiến nước, bùn và cát xâm nhập vào bên trong.

Ống gân xoắn HDPE có thể lắp nổi không?

Có thể lắp nổi trong một số hệ thống, nhưng cần cố định ống chắc chắn, hạn chế tác động trực tiếp của ánh nắng, nhiệt độ, vật sắc nhọn và lực va đập. Đối với tuyến lắp nổi lâu dài, cần kiểm tra khả năng chống tia UV và điều kiện làm việc được nhà sản xuất công bố.

Ống gân xoắn HDPE khác gì ống HDPE trơn?

Ống gân xoắn có bề mặt ngoài dạng gân, linh hoạt và thường được đóng thành cuộn, phù hợp để tạo đường bảo vệ cáp theo địa hình. Ống HDPE trơn có bề mặt trong và ngoài tương đối phẳng, thường được sản xuất dạng cuộn hoặc đoạn thẳng và có phương pháp kết nối khác nhau tùy ứng dụng