Sản xuất Tủ Mạng, ODF, Dây Nhảy Quang, Ống Nhựa Gân Xoắn hàng đầu tại Việt Nam Công ty cổ phần Maxtel Việt Nam
Tin tức công nghệ

Bảng mã màu cáp quang theo quy chuẩn quốc tế

Mục lục bài viết 17 mục
  1. Mã màu cáp quang là gì? Tiêu chuẩn nào được sử dụng?
  2. Mã màu dùng để làm gì?
  3. Tiêu chuẩn TIA-598 là gì?
  4. Bảng mã màu cáp quang 12 sợi theo TIA-598
  5. Bảng màu cáp quang 12 sợi
  6. Màu sợi và màu ống lỏng có giống nhau không?
  7. Cách đọc mã màu cáp quang 24FO, 48FO, 96FO và 144FO
  8. Trường hợp mỗi ống có 12 sợi
  9. Mã màu cáp quang 24FO
  10. Mã màu cáp quang 48FO
  11. Mã màu cáp quang 96FO và 144FO
  12. Nếu một nhóm có nhiều hơn 12 fiber thì sao?
  13. Màu vỏ cáp quang và lưu ý khi thi công
  14. Màu vỏ cáp Singlemode và Multimode
  15. Không nên chỉ dựa vào màu sắc
  16. Giữ đúng thứ tự màu khi hàn nối
  17. Kết luận
Mã màu cáp quang là hệ thống màu dùng để xác định thứ tự từng sợi quang, ống đệm và các thành phần bên trong cáp. Việc thống nhất màu giúp kỹ thuật viên hàn nối, đánh số core và xử lý sự cố chính xác hơn. Hệ thống được sử dụng phổ biến hiện nay dựa trên tiêu chuẩn TIA-598 với chu kỳ 12 màu cơ bản.

Mã màu cáp quang là gì? Tiêu chuẩn nào được sử dụng?

Mã màu không ảnh hưởng đến khả năng truyền dẫn của sợi quang. Chức năng chính của nó là tạo một hệ thống nhận diện thống nhất để người thi công xác định đúng từng fiber trong một tuyến cáp nhiều sợi.

Mã màu dùng để làm gì?

Một tuyến cáp 4FO hoặc 8FO có thể xác định từng sợi tương đối dễ. Tuy nhiên, với cáp 24FO, 48FO, 96FO hoặc 144FO, việc quản lý sẽ rất khó nếu các fiber không có quy tắc nhận dạng.

Luật màu cáp quang giúp kỹ thuật viên biết sợi đang thao tác nằm ở vị trí số bao nhiêu. Điều này đặc biệt quan trọng khi hàn nối trong ODF, măng xông quang hoặc xử lý sự cố trên tuyến đang khai thác.

Màu có thể được áp dụng lên lớp coating hoặc buffer của sợi, ống lỏng hoặc các nhóm fiber trong cáp. TIA-598 xác định hệ thống nhận dạng cho những thành phần này.

ma-mau-cap-quang

Tiêu chuẩn TIA-598 là gì?

TIA-598 là tiêu chuẩn về mã màu cáp quang được Telecommunications Industry Association phát triển và được nhiều nhà sản xuất sử dụng.

Bản cơ sở hiện hành đã công bố là ANSI/TIA-598-D. Addendum D-1 bổ sung nội dung nhận dạng cho các element 13–16, còn D-2 bổ sung màu vỏ cho cáp OM5 trong nhà. TIA-598-E đang được phát triển để thay thế bản D nhưng chưa phải phiên bản đã chính thức thay thế tại thời điểm hiện tại.

Nhiều nhà sản xuất cáp quang lớn sử dụng Fiber Color Code: TIA-598 trong thiết kế sản phẩm. Vì vậy, đây là một trong những hệ thống mã màu được sử dụng phổ biến nhất trong ngành cáp quang.

Bảng mã màu cáp quang 12 sợi theo TIA-598

Phần quan trọng nhất cần nhớ là chu kỳ 12 màu. Đây là cơ sở để xác định thứ tự màu sợi quang cũng như màu của các buffer tube trong nhiều thiết kế cáp loose tube.

Thứ tự chuẩn: Xanh dương → Cam → Xanh lá → Nâu → Xám → Trắng → Đỏ → Đen → Vàng → Tím → Hồng → Aqua.

ma-mau-cap-quang

Bảng màu cáp quang 12 sợi

Bang du lieu: Bảng mã màu cáp quang theo quy chuẩn quốc tế
Số sợi Màu theo TIA-598 Tên tiếng Anh
1 Xanh dương Blue
2 Cam Orange
3 Xanh lá Green
4 Nâu Brown
5 Xám Slate
6 Trắng White
7 Đỏ Red
8 Đen Black
9 Vàng Yellow
10 Tím Violet
11 Hồng Rose
12 Xanh Aqua Aqua

Trong thực tế tại Việt Nam, màu số 5 thường được gọi là xám, tương ứng với thuật ngữ Slate trong tiêu chuẩn. Màu số 11 thường được gọi là hồng, tương ứng với Rose.

Màu sợi và màu ống lỏng có giống nhau không?

Trong nhiều loại cáp loose tube, màu ống lỏng cáp quang cũng sử dụng chu kỳ 12 màu tương tự.

Ví dụ, ống số 1 là xanh dương, ống số 2 là cam, ống số 3 là xanh lá và tiếp tục đến ống số 12 là aqua. Bên trong mỗi ống, các fiber có thể tiếp tục được đánh màu theo thứ tự tương tự nếu cấu trúc cáp sử dụng tối đa 12 sợi trên mỗi tube.

Như vậy, hệ thống nhận dạng có thể hiểu theo hai cấp:

Màu ống → xác định nhóm sợi.

Màu fiber → xác định core cụ thể trong nhóm.

Cách đọc mã màu cáp quang 24FO, 48FO, 96FO và 144FO

Với cáp dung lượng lớn, không thể chỉ nhìn màu fiber rồi xác định ngay số core. Trước tiên cần xác định cấu trúc cáp và số lượng fiber trong mỗi ống.

ma-mau-cap-quang

Trường hợp mỗi ống có 12 sợi

Đây là cấu trúc thường gặp trên nhiều loại cáp quang loose tube.

Nếu mỗi buffer tube chứa 12 fiber, số core có thể xác định theo công thức:

Core = (Số thứ tự ống − 1) × 12 + Số thứ tự sợi trong ống.

Ví dụ, fiber màu nâu có vị trí số 4. Nếu fiber này nằm trong ống xanh lá, tức ống số 3:

(3 − 1) × 12 + 4 = Core 28.

Như vậy, core 28 sẽ được xác định là ống xanh lá – fiber nâu.

Cách tính này đặc biệt hữu ích khi kiểm tra măng xông quang hoặc ODF có hàng chục đến hàng trăm core.

Mã màu cáp quang 24FO

Nếu cáp quang 24FO được thiết kế theo cấu trúc 2 ống × 12 fiber thì ống số 1 thường là xanh dương và ống số 2 là cam.

Core 1–12: nằm trong ống xanh dương.

Core 13–24: nằm trong ống cam.

Ví dụ core 17:

(2 − 1) × 12 + 5 = 17.

Do đó, core 17 tương ứng với ống cam – fiber xám.

Tuy nhiên, không phải mọi cáp 24FO đều bắt buộc sử dụng cấu trúc 2 × 12. Một số nhà sản xuất có thể bố trí số lượng fiber trong mỗi tube khác nhau. Vì vậy, cần kiểm tra datasheet của đúng loại cáp.

Mã màu cáp quang 48FO

Với cấu trúc phổ biến 4 ống × 12 fiber, thứ tự tube sẽ là:

Xanh dương → Cam → Xanh lá → Nâu.

Ống xanh dương chứa core 1–12.

Ống cam chứa core 13–24.

Ống xanh lá chứa core 25–36.

Ống nâu chứa core 37–48.

Ví dụ core 42 nằm trong ống nâu và có vị trí thứ 6 trong ống. Theo bảng mã màu, sợi thứ 6 là màu trắng.

Vì vậy, core 42 = ống nâu – fiber trắng.

Mã màu cáp quang 96FO và 144FO

Nếu cáp sử dụng 12 fiber trên mỗi tube, cáp quang 96FO cần 8 tube. Thứ tự màu tube sẽ chạy từ xanh dương đến đen.

Với cáp quang 144FO, cấu trúc 12 tube × 12 fiber có thể sử dụng đầy đủ chu kỳ từ xanh dương đến aqua.

Đây là lý do kỹ thuật viên chỉ cần ghi nhớ chuỗi 12 màu TIA-598 là có thể suy ra thứ tự core trên nhiều cấu hình cáp khác nhau.

Tuy nhiên, cần xác định số fiber trên mỗi tube trước khi tính toán. Cáp mật độ cao, ribbon fiber hoặc một số thiết kế đặc biệt có thể sử dụng cấu trúc khác.

Nếu một nhóm có nhiều hơn 12 fiber thì sao?

Khi số element vượt quá chu kỳ 12 màu, nhà sản xuất có thể sử dụng thêm tracer, stripe hoặc các dấu nhận dạng khác.

Ví dụ, một chu kỳ màu có thể được lặp lại từ fiber số 13 nhưng bổ sung thêm sọc hoặc dấu nhận biết để phân biệt với fiber số 1–12.

Không nên mặc định mọi loại cáp trên 12 fiber trong một nhóm đều sử dụng cùng một kiểu sọc. Cấu trúc thực tế còn phụ thuộc vào tiêu chuẩn áp dụng, loại cáp và thiết kế của nhà sản xuất.

Màu vỏ cáp quang và lưu ý khi thi công

Màu của từng fiber bên trong và màu vỏ ngoài của cáp là hai hệ thống nhận diện khác nhau. Không nên nhìn màu áo cáp rồi suy ra số thứ tự core bên trong.

ma-mau-cap-quang

Màu vỏ cáp Singlemode và Multimode

Đối với cáp premises, màu vỏ thường được sử dụng để hỗ trợ nhận dạng loại sợi.

Singlemode OS1, OS1a và OS2: thường sử dụng vỏ màu vàng.

Multimode OM1 và OM2: thường sử dụng màu cam.

Multimode OM3 và OM4: thường sử dụng màu aqua.

Multimode OM5: thường sử dụng màu xanh lime.

Riêng cáp quang ngoài trời thường sử dụng lớp vỏ màu đen nhằm tăng khả năng chống tia UV. Vì vậy, không thể chỉ nhìn một sợi cáp outdoor màu đen rồi kết luận đó là Singlemode hay Multimode.

Cần kiểm tra thêm phần marking trên vỏ cáp hoặc datasheet của nhà sản xuất.

Không nên chỉ dựa vào màu sắc

TIA-598 là hệ thống được nhiều nhà sản xuất áp dụng nhưng không phải mọi loại cáp trên thế giới đều sử dụng cách đánh màu hoàn toàn giống nhau.

Một số sản phẩm có thể sử dụng quy định riêng theo tiêu chuẩn quốc gia, yêu cầu của khách hàng hoặc thiết kế của nhà sản xuất.

Vì vậy, khi xử lý một tuyến cáp chưa rõ nguồn gốc, nên kiểm tra đồng thời:

Mã cáp in trên jacket → datasheet của nhà sản xuất → số lượng tube → số fiber trên mỗi tube → sơ đồ splice hiện có.

Màu sắc nên được xem là công cụ nhận diện chứ không phải căn cứ duy nhất để xác định cấu trúc cáp.

Giữ đúng thứ tự màu khi hàn nối

Trong quá trình hàn nối, nên duy trì cùng một quy luật từ cáp đầu vào, măng xông quang, ODF đến pigtail.

Ví dụ, core 1 màu xanh dương tại đầu A nên tiếp tục được đấu nối với đúng core tương ứng tại đầu B.

Không nên tự thay đổi thứ tự màu giữa tuyến nếu không có tài liệu ghi chú rõ ràng. Việc tuân thủ đúng bảng mã màu cáp quang giúp người bảo trì về sau xác định tuyến nhanh hơn và hạn chế nguy cơ hàn nhầm hoặc cắt nhầm fiber.

Kết luận

Mã màu cáp quang theo TIA-598 sử dụng chu kỳ cơ bản gồm 12 màu: xanh dương, cam, xanh lá, nâu, xám, trắng, đỏ, đen, vàng, tím, hồng và aqua. Với cáp nhiều core, cần kết hợp màu tube và màu fiber để xác định chính xác vị trí. Khi thi công thực tế, luôn đối chiếu thêm cấu trúc và datasheet của nhà sản xuất.

Minh Thảo

Tác giả bài viết

Minh Thảo

56 bài viết

Tác giả đang cập nhật phần giới thiệu. Các bài viết tập trung vào thông tin Maxtel, kiến thức viễn thông và kinh nghiệm triển khai thực tế.

Đánh giá bài viết

Chưa có đánh giá nào cho bài viết này.

☆☆☆☆☆ 0.0

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đánh giá bài viết