Sản xuất Tủ Mạng, ODF, Dây Nhảy Quang, Ống Nhựa Gân Xoắn hàng đầu tại Việt Nam Công ty cổ phần Maxtel Việt Nam
Tin tức công nghệ

Phân biệt SFP, SFP+, SFP28 và QSFP về tốc độ và ứng dụng

Mục lục bài viết 19 mục
  1. SFP, SFP+, SFP28 và QSFP là gì?
  2. Khái niệm chung về module transceiver
  3. SFP+ là gì?
  4. SFP28 là gì?
  5. QSFP là gì?
  6. Phân biệt SFP, SFP+, SFP28 và QSFP theo tốc độ
  7. SFP dùng cho kết nối 1G
  8. SFP+ dùng cho kết nối 10G
  9. SFP28 dùng cho kết nối 25G
  10. QSFP dùng cho kết nối 40G hoặc cao hơn
  11. Phân biệt SFP+, SFP28 và QSFP theo ứng dụng
  12. SFP+ cho uplink 10G và hệ thống server nhỏ
  13. SFP28 cho mạng 25G và switch access hiệu năng cao
  14. QSFP cho core switch, data center và uplink băng thông lớn
  15. Khả năng tương thích giữa SFP, SFP+, SFP28 và QSFP
  16. SFP và SFP+ có dùng chung được không?
  17. SFP+ và SFP28 có dùng chung được không?
  18. QSFP có thể breakout sang SFP được không?
  19. Kết luận

SFP+ thường được nhắc đến khi hệ thống mạng cần nâng cấp từ 1G lên 10G, nhưng nó không phải chuẩn module duy nhất. Trong thực tế, SFP, SFP28 và QSFP cũng được dùng rất nhiều trên switch, router, server và thiết bị data center. Chọn đúng chuẩn module giúp tránh nghẽn băng thông và lỗi không tương thích.

SFP, SFP+, SFP28 và QSFP là gì?

Các chuẩn này đều thuộc nhóm module transceiver dùng trên thiết bị mạng. Điểm khác nhau nằm ở tốc độ, kích thước, số lane truyền dẫn và mô hình ứng dụng.

Khái niệm chung về module transceiver

Module transceiver là bộ thu phát tín hiệu được cắm vào switch, router, firewall, server NIC hoặc media converter. Tùy loại module, thiết bị có thể kết nối bằng cáp quang, cáp đồng RJ45, cáp DAC hoặc AOC.

Về bản chất, module này giúp thiết bị mạng chuyển đổi tín hiệu điện bên trong thiết bị thành tín hiệu phù hợp để truyền qua môi trường bên ngoài. Với module quang, tín hiệu điện được chuyển thành ánh sáng để truyền qua sợi quang.

Các chuẩn SFP, SFP+, SFP28 và QSFP đều là dạng module cắm rút. Tuy nhiên, chúng không cùng tốc độ và không phải lúc nào cũng thay thế trực tiếp cho nhau.

SFP+

SFP+ là gì?

SFP+ là phiên bản nâng cấp của SFP, thường được dùng cho kết nối 10 Gigabit Ethernet. Về hình dạng, SFP+ khá giống SFP, nhưng được thiết kế cho tốc độ cao hơn.

Trong hệ thống mạng, SFP+ thường xuất hiện trên switch 10G, card mạng server, firewall, router doanh nghiệp và thiết bị lưu trữ NAS/SAN. Chuẩn này phù hợp khi cần uplink 10G giữa các switch hoặc kết nối tốc độ cao từ server về switch trung tâm.

Có thể hiểu ngắn gọn: SFP thường gắn với 1G, còn SFP+ thường gắn với 10G trong mạng Ethernet.

SFP28 là gì?

SFP28 là chuẩn module dùng phổ biến cho kết nối 25G. Về ngoại hình, SFP28 gần giống SFP+, nhưng hỗ trợ tốc độ cao hơn trên cùng một lane truyền dẫn.

SFP28 thường được dùng trong data center, switch ToR, server tốc độ cao và các hệ thống cần nâng cấp từ 10G lên 25G mà vẫn muốn giữ mật độ cổng lớn. Đây là lựa chọn phổ biến khi 10G không còn đủ, nhưng chưa cần triển khai 40G hoặc 100G cho từng kết nối.

QSFP là gì?

QSFP là viết tắt của Quad Small Form-factor Pluggable. Chữ “Quad” cho thấy nhóm module này sử dụng nhiều lane hơn so với dòng SFP.

Nếu SFP, SFP+ và SFP28 thường là dạng một lane, thì QSFP thường dùng bốn lane để đạt băng thông cao hơn. QSFP+ thường gắn với 40G, còn QSFP28 thường gắn với 100G nhờ bốn lane 25G.

QSFP thường được dùng trong core switch, spine switch, data center, hạ tầng lưu trữ và các tuyến uplink cần băng thông lớn.

Phân biệt SFP, SFP+, SFP28 và QSFP theo tốc độ

Tốc độ là tiêu chí dễ phân biệt nhất giữa các chuẩn module. Tuy nhiên, cần hiểu theo tốc độ cổng mà thiết bị hỗ trợ, không chỉ nhìn hình dáng module.

SFP dùng cho kết nối 1G

SFP thường dùng cho kết nối 1G trong mạng Ethernet. Đây là chuẩn phổ biến trên switch access, router, converter quang và các hệ thống mạng doanh nghiệp vừa và nhỏ.

SFP phù hợp với tuyến uplink 1G, kết nối camera IP, kết nối giữa các tủ mạng nhỏ hoặc các tuyến quang không yêu cầu băng thông quá cao.

Nếu hệ thống chỉ có lưu lượng nhẹ, SFP vẫn đáp ứng tốt. Tuy nhiên, khi nhiều camera, Wi-Fi AP hoặc server cùng truyền dữ liệu, uplink 1G có thể trở thành điểm nghẽn.

SFP+

SFP+ dùng cho kết nối 10G

SFP+ thường dùng cho kết nối 10G. Đây là bước nâng cấp phổ biến từ mạng Gigabit lên mạng tốc độ cao.

Trong thực tế, SFP+ thường được dùng làm uplink giữa switch access và switch core. Nó cũng được dùng để kết nối server, NAS, firewall hoặc router cần băng thông lớn hơn 1G.

Tài liệu Cisco cũng ghi nhận SFP+ hỗ trợ tốc độ đến 10Gbps trên các dòng switch tương ứng.

Nếu hệ thống có nhiều thiết bị truy cập hoặc nhiều luồng dữ liệu lớn, SFP+ là lựa chọn hợp lý hơn SFP 1G.

SFP28 dùng cho kết nối 25G

SFP28 thường dùng cho kết nối 25G. Đây là lựa chọn phù hợp cho hạ tầng server hiện đại, switch ToR và các hệ thống cần băng thông cao nhưng vẫn muốn giữ mật độ cổng tốt.

So với SFP+ 10G, SFP28 cung cấp băng thông cao hơn trên cùng kiểu form factor nhỏ. Điều này giúp nâng cấp hiệu năng mà không cần chuyển ngay sang module QSFP lớn hơn.

SFP28 thường xuất hiện trong data center, hệ thống ảo hóa, lưu trữ tốc độ cao và các cụm máy chủ cần truyền dữ liệu lớn.

QSFP dùng cho kết nối 40G hoặc cao hơn

QSFP+ thường dùng cho kết nối 40G, còn QSFP28 thường dùng cho 100G. Điểm khác biệt chính là QSFP dùng nhiều lane truyền dẫn, nên đạt băng thông cao hơn dòng SFP.

Một module QSFP+ thường có bốn lane 10G để tạo tổng băng thông 40G. Với QSFP28, mỗi lane có thể đạt 25G để tạo tổng băng thông 100G.

QSFP phù hợp cho mạng lõi, spine-leaf, data center và các tuyến uplink gom lưu lượng lớn từ nhiều switch phía dưới.

Phân biệt SFP+, SFP28 và QSFP theo ứng dụng

Mỗi chuẩn module có vị trí triển khai riêng. Không nên chọn chuẩn cao nhất nếu hệ thống không cần, vì chi phí, điện năng và khả năng tương thích cũng cần được tính đến.

SFP+ phù hợp với mạng doanh nghiệp đang nâng cấp từ 1G lên 10G. Đây là lựa chọn phổ biến cho uplink switch, kết nối server, NAS, firewall và các hệ thống camera hoặc Wi-Fi có lưu lượng lớn.

Trong văn phòng hoặc nhà xưởng, switch access có thể dùng cổng SFP+ để nối về switch trung tâm. Cách này giúp giảm nghẽn so với uplink 1G.

SFP+ cũng phù hợp với cáp DAC ở khoảng cách ngắn trong tủ rack. Nếu cần truyền xa hơn, có thể dùng module quang SFP+ SR, LR hoặc các loại tương ứng theo tuyến cáp.

SFP+

SFP28 cho mạng 25G và switch access hiệu năng cao

SFP28 phù hợp khi 10G không còn đủ cho kết nối server hoặc uplink. Chuẩn này thường được dùng trong data center, nơi mỗi server cần băng thông lớn hơn.

Ưu điểm của SFP28 là tăng tốc độ lên 25G trong form factor nhỏ. Điều này giúp switch giữ được mật độ cổng cao, phù hợp với mô hình nhiều server.

Nếu hệ thống đang dùng server 25G NIC, switch ToR hỗ trợ 25G và nhu cầu truyền dữ liệu lớn, SFP28 là lựa chọn hợp lý hơn SFP+.

QSFP phù hợp với những vị trí cần gom lưu lượng lớn. Ví dụ, switch core có thể dùng QSFP+ 40G hoặc QSFP28 100G để kết nối lên spine switch hoặc hệ thống lưu trữ trung tâm.

Trong mô hình spine-leaf, QSFP thường được dùng ở các tuyến backbone. Một cổng QSFP có thể mang nhiều lane, nên phù hợp với lưu lượng tổng hợp từ nhiều switch access hoặc nhiều server.

Một số module QSFP còn hỗ trợ breakout. Điều này cho phép một cổng 40G hoặc 100G tách thành nhiều kết nối nhỏ hơn, tùy switch và module hỗ trợ.

Khả năng tương thích giữa SFP, SFP+, SFP28 và QSFP

Khả năng tương thích là phần dễ gây nhầm nhất. Hai module có hình dạng giống nhau không có nghĩa là dùng được cho nhau trong mọi thiết bị.

SFP và SFP+ có dùng chung được không?

Trong nhiều trường hợp, module SFP 1G có thể hoạt động trong cổng SFP+ 10G ở tốc độ 1G nếu thiết bị hỗ trợ. Chiều ngược lại không nên giả định, vì module SFP+ 10G thường không chạy trong cổng SFP 1G.

Điều này phụ thuộc vào switch, firmware và danh sách module tương thích. Vì vậy, khi triển khai thực tế, cần kiểm tra datasheet hoặc compatibility matrix của thiết bị trước khi mua số lượng lớn.

SFP+

SFP+ và SFP28 có dùng chung được không?

SFP28 và SFP+ có ngoại hình gần giống nhau, nhưng tốc độ mặc định khác nhau. Cổng SFP28 thường có thể hỗ trợ module SFP+ 10G trong nhiều hệ thống, nhưng vẫn phải kiểm tra thiết bị cụ thể.

Ngược lại, không nên cắm module SFP28 25G vào cổng SFP+ 10G rồi kỳ vọng nó chạy đúng. Nếu thiết bị không hỗ trợ, link có thể không lên hoặc module không được nhận diện.

Một số hệ thống 25G còn cần kiểm tra FEC. Nếu FEC giữa hai đầu không khớp, đường link có thể không hoạt động ổn định.

QSFP có thể breakout sang SFP được không?

Một số cổng QSFP có thể dùng cáp breakout để tách một cổng băng thông lớn thành nhiều cổng nhỏ hơn. Ví dụ, QSFP+ 40G có thể tách thành 4 kết nối 10G. QSFP28 100G có thể tách thành 4 kết nối 25G nếu switch hỗ trợ.

Tuy nhiên, breakout không chỉ phụ thuộc vào dây. Switch phải hỗ trợ chế độ breakout trên cổng đó. Module, cáp và cấu hình hệ điều hành mạng cũng phải tương thích.

Vì vậy, trước khi dùng breakout, cần kiểm tra tài liệu của switch. Không phải mọi cổng QSFP đều tự động tách được thành nhiều cổng SFP+ hoặc SFP28.

Kết luận

SFP+ là chuẩn module phổ biến cho kết nối 10G, trong khi SFP thường dùng cho 1G, SFP28 cho 25G và QSFP cho 40G hoặc 100G tùy phiên bản. Khi phân biệt SFP+, SFP28, QSFP, cần dựa trên tốc độ, số lane, ứng dụng thực tế và khả năng tương thích của thiết bị.

Minh Thảo

Tác giả bài viết

Minh Thảo

60 bài viết

Tác giả đang cập nhật phần giới thiệu. Các bài viết tập trung vào thông tin Maxtel, kiến thức viễn thông và kinh nghiệm triển khai thực tế.

Đánh giá bài viết

Chưa có đánh giá nào cho bài viết này.

☆☆☆☆☆ 0.0

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đánh giá bài viết